YiWordsYiWords

miányáng

cừu

danh từ tiếng Trung
绵羊 cừu

Cụm từ thường dùng

yǎngmiányáng
nuôi cừu
miányángmáo
lông cừu

Câu ví dụ

绵羊mián yáng正在zhèng zàichīcǎo
Cừu đang ăn cỏ.
huanmiányángmáoshān
Tôi thích áo len lông cừu.

Động vật nông trại và thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

"cừu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cừu" trong tiếng Trung là 绵羊, đọc là mián yáng.
绵羊 nghĩa là gì?
绵羊 (mián yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cừu".
绵羊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绵羊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绵羊 như thế nào?
Ví dụ: 绵羊正在吃草。 (Cừu đang ăn cỏ.); 我喜欢绵羊毛衫。 (Tôi thích áo len lông cừu.).

Muốn nhớ "绵羊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí