"cừu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cừu" trong tiếng Trung là 绵羊, đọc là mián yáng.
绵羊 nghĩa là gì?
绵羊 (mián yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cừu".
绵羊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绵羊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绵羊 như thế nào?
Ví dụ: 绵羊正在吃草。 (Cừu đang ăn cỏ.); 我喜欢绵羊毛衫。 (Tôi thích áo len lông cừu.).