"đóng vai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng vai" trong tiếng Trung là 扮演, đọc là bàn yǎn.
扮演 nghĩa là gì?
扮演 (bàn yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng vai".
扮演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扮演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扮演 như thế nào?
Ví dụ: 她在电影中扮演母亲。 (Cô ấy đóng vai mẹ trong phim.); 我曾经扮演主角。 (Tôi từng đóng vai chính.).