YiWordsYiWords

bànyǎn

đóng vai

động từ tiếng Trung
扮演 đóng vai

Cụm từ thường dùng

bànyǎnzhǔjué
đóng vai chính
bànyǎnpèijué
đóng vai phụ

Câu ví dụ

zàidiànyǐngzhōngbànyǎnqīn
Cô ấy đóng vai mẹ trong phim.
曾经céng jīng扮演bàn yǎn主角zhǔ jué
Tôi từng đóng vai chính.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"đóng vai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng vai" trong tiếng Trung là 扮演, đọc là bàn yǎn.
扮演 nghĩa là gì?
扮演 (bàn yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng vai".
扮演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扮演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扮演 như thế nào?
Ví dụ: 她在电影中扮演母亲。 (Cô ấy đóng vai mẹ trong phim.); 我曾经扮演主角。 (Tôi từng đóng vai chính.).

Muốn nhớ "扮演" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí