YiWordsYiWords

Cùng cách viết:宴席演习

yǎn

diễn kịch

động từ tiếng Trung
演戏 diễn kịch

Cụm từ thường dùng

zàitáishàngyǎn
diễn kịch trên sân khấu
yǎnchū
diễn kịch xuất sắc

Câu ví dụ

cóngxiǎohuanyǎn
Cô ấy thích diễn kịch từ nhỏ.
演戏yǎn xìyǎndehěn到位dào wèi
Anh ta đang diễn kịch rất đạt.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"diễn kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn kịch" trong tiếng Trung là 演戏, đọc là yǎn xì.
演戏 nghĩa là gì?
演戏 (yǎn xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn kịch".
演戏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演戏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演戏 như thế nào?
Ví dụ: 她从小喜欢演戏。 (Cô ấy thích diễn kịch từ nhỏ.); 他演戏演得很到位。 (Anh ta đang diễn kịch rất đạt.).

Muốn nhớ "演戏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí