YiWordsYiWords

lěi

ba lê

danh từ tiếng Trung
芭蕾 ba lê

Cụm từ thường dùng

tiàolěi
múa ba lê
lěi
vở ba lê

Câu ví dụ

xuélěi
Cô ấy học múa ba lê.
huankànlěi
Tôi thích xem ba lê.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"ba lê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ba lê" trong tiếng Trung là 芭蕾, đọc là bā lěi.
芭蕾 nghĩa là gì?
芭蕾 (bā lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ba lê".
芭蕾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芭蕾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芭蕾 như thế nào?
Ví dụ: 她学芭蕾舞。 (Cô ấy học múa ba lê.); 我喜欢看芭蕾。 (Tôi thích xem ba lê.).

Muốn nhớ "芭蕾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí