YiWordsYiWords

tuōkǒuxiù

talkshow

danh từ tiếng Trung
脱口秀 talkshow

Cụm từ thường dùng

diànshìtuōkǒuxiù
talkshow truyền hình
zhùmíngtuōkǒuxiù
talkshow nổi tiếng

Câu ví dụ

huanwǎnshàngkàntuōkǒuxiù
Tôi thích xem talkshow vào buổi tối.
zhègetuōkǒuxiùyǒuhěnduōyǒudejiābīn
Talkshow này có nhiều khách mời thú vị.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"talkshow" trong tiếng Trung nói thế nào?
"talkshow" trong tiếng Trung là 脱口秀, đọc là tuō kǒu xiù.
脱口秀 nghĩa là gì?
脱口秀 (tuō kǒu xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "talkshow".
脱口秀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱口秀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱口秀 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上看脱口秀。 (Tôi thích xem talkshow vào buổi tối.); 这个脱口秀有很多有趣的嘉宾。 (Talkshow này có nhiều khách mời thú vị.).

Muốn nhớ "脱口秀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí