"talkshow" trong tiếng Trung nói thế nào?
"talkshow" trong tiếng Trung là 脱口秀, đọc là tuō kǒu xiù.
脱口秀 nghĩa là gì?
脱口秀 (tuō kǒu xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "talkshow".
脱口秀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱口秀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱口秀 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上看脱口秀。 (Tôi thích xem talkshow vào buổi tối.); 这个脱口秀有很多有趣的嘉宾。 (Talkshow này có nhiều khách mời thú vị.).