"vở diễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vở diễn" trong tiếng Trung là 剧目, đọc là jù mù.
剧目 nghĩa là gì?
剧目 (jù mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vở diễn".
剧目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剧目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剧目 như thế nào?
Ví dụ: 今晚的剧目很精彩。 (Vở diễn tối nay rất hấp dẫn.); 他们正在准备新剧目。 (Họ đang chuẩn bị cho vở diễn mới.).