YiWordsYiWords

bānghuì

bang hội

danh từ tiếng Trung
帮会 bang hội

Cụm từ thường dùng

jiābānghuì
gia nhập bang hội
qiángdebānghuì
bang hội mạnh

Câu ví dụ

xiǎngjiābānghuì
Tôi muốn vào bang hội.
zhègebānghuìhěnyǒumíng
Bang hội này rất nổi tiếng.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"bang hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bang hội" trong tiếng Trung là 帮会, đọc là bāng huì.
帮会 nghĩa là gì?
帮会 (bāng huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bang hội".
帮会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帮会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帮会 như thế nào?
Ví dụ: 我想加入帮会。 (Tôi muốn vào bang hội.); 这个帮会很有名。 (Bang hội này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "帮会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí