YiWordsYiWords

jīngyànzhí

kinh nghiệm

danh từ tiếng Trung
经验值 kinh nghiệm

Cụm từ thường dùng

zēngjiājīngyànzhí
tăng kinh nghiệm
获得huò dé经验值jīng yàn zhí
nhận kinh nghiệm

Câu ví dụ

měichǎng比赛bǐ sàihòuhuì获得huò dé经验值jīng yàn zhí
Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.
需要xū yào更多gèng duō经验值jīng yàn zhílái升级shēng jí
Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"kinh nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh nghiệm" trong tiếng Trung là 经验值, đọc là jīng yàn zhí.
经验值 nghĩa là gì?
经验值 (jīng yàn zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh nghiệm".
经验值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经验值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经验值 như thế nào?
Ví dụ: 每场比赛后你会获得经验值。 (Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.); 我需要更多经验值来升级。 (Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.).

Muốn nhớ "经验值" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí