"kinh nghiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh nghiệm" trong tiếng Trung là 经验值, đọc là jīng yàn zhí.
经验值 nghĩa là gì?
经验值 (jīng yàn zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh nghiệm".
经验值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经验值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经验值 như thế nào?
Ví dụ: 每场比赛后你会获得经验值。 (Bạn sẽ nhận được kinh nghiệm sau mỗi trận đấu.); 我需要更多经验值来升级。 (Tôi cần nhiều kinh nghiệm hơn để lên cấp.).