"thuốc hồi máu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc hồi máu" trong tiếng Trung là 血瓶, đọc là xuè píng.
血瓶 nghĩa là gì?
血瓶 (xuè píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc hồi máu".
血瓶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血瓶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血瓶 như thế nào?
Ví dụ: 我刚用了血瓶。 (Tôi vừa dùng thuốc hồi máu.); 你应该带上血瓶。 (Bạn nên mang theo thuốc hồi máu.).