YiWordsYiWords

Cùng cách viết:发誓

shī

pháp sư

danh từ tiếng Trung
法师 pháp sư

Cụm từ thường dùng

hēiànshī
pháp sư bóng tối
huǒshī
pháp sư lửa

Câu ví dụ

zhègeshīhěnqiáng
Pháp sư này rất mạnh.
xiǎng成为chéng wéi法师fǎ shī
Tôi muốn trở thành pháp sư.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"pháp sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp sư" trong tiếng Trung là 法师, đọc là fǎ shī.
法师 nghĩa là gì?
法师 (fǎ shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp sư".
法师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法师 như thế nào?
Ví dụ: 这个法师很强。 (Pháp sư này rất mạnh.); 我想成为法师。 (Tôi muốn trở thành pháp sư.).

Muốn nhớ "法师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí