"pháp sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp sư" trong tiếng Trung là 法师, đọc là fǎ shī.
法师 nghĩa là gì?
法师 (fǎ shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp sư".
法师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法师 như thế nào?
Ví dụ: 这个法师很强。 (Pháp sư này rất mạnh.); 我想成为法师。 (Tôi muốn trở thành pháp sư.).