YiWordsYiWords

deshìjiè

Minecraft

danh từ tiếng Trung
我的世界 Minecraft

Cụm từ thường dùng

wándeshìjiè
chơi Minecraft
deshìjièshìjiè
thế giới Minecraft

Câu ví dụ

dihěnhuanwándeshìjiè
Em trai tôi rất thích chơi Minecraft.
deshìjièyǒuhěnduōchuàngzàoshì
Minecraft có nhiều chế độ sáng tạo.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"Minecraft" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Minecraft" trong tiếng Trung là 我的世界, đọc là wǒ de shì jiè.
我的世界 nghĩa là gì?
我的世界 (wǒ de shì jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Minecraft".
我的世界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我的世界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我的世界 như thế nào?
Ví dụ: 我弟弟很喜欢玩我的世界。 (Em trai tôi rất thích chơi Minecraft.); 我的世界有很多创造模式。 (Minecraft có nhiều chế độ sáng tạo.).

Muốn nhớ "我的世界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí