YiWordsYiWords

chū

loại khỏi cuộc chơi

động từ tiếng Trung
出局 loại khỏi cuộc chơi

Cụm từ thường dùng

qiánchū
loại khỏi cuộc chơi sớm
bèichū
bị loại khỏi cuộc chơi

Câu ví dụ

deduìjīngchūle
Đội của tôi đã loại khỏi cuộc chơi.
yīnfànguībèitáotàichū
Anh ấy bị loại khỏi cuộc chơi vì phạm lỗi.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"loại khỏi cuộc chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại khỏi cuộc chơi" trong tiếng Trung là 出局, đọc là chū jú.
出局 nghĩa là gì?
出局 (chū jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại khỏi cuộc chơi".
出局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出局 như thế nào?
Ví dụ: 我的队已经出局了。 (Đội của tôi đã loại khỏi cuộc chơi.); 他因犯规被淘汰出局。 (Anh ấy bị loại khỏi cuộc chơi vì phạm lỗi.).

Muốn nhớ "出局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí