YiWordsYiWords

táiqiú

bi-a

danh từ tiếng Trung
台球 bi-a

Cụm từ thường dùng

táiqiú
chơi bi-a
táiqiúzhuō
bàn bi-a

Câu ví dụ

huanpéngyǒutáiqiú
Tôi thích chơi bi-a với bạn bè.
zhèjiādiànyǒuxīntáiqiúzhuō
Quán này có bàn bi-a mới.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"bi-a" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bi-a" trong tiếng Trung là 台球, đọc là tái qiú.
台球 nghĩa là gì?
台球 (tái qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bi-a".
台球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 台球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 台球 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢和朋友打台球。 (Tôi thích chơi bi-a với bạn bè.); 这家店有新台球桌。 (Quán này có bàn bi-a mới.).

Muốn nhớ "台球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí