"chơi bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chơi bóng" trong tiếng Trung là 打球, đọc là dǎ qiú.
打球 nghĩa là gì?
打球 (dǎ qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chơi bóng".
打球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打球 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢在户外打球。 (Trẻ em thích chơi bóng ngoài trời.); 我们周末打球。 (Chúng tôi chơi bóng vào cuối tuần.).