"quả bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quả bóng" trong tiếng Trung là 球, đọc là qiú.
球 nghĩa là gì?
球 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "quả bóng".
球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 球 như thế nào?
Ví dụ: 男孩正在玩球。 (Cậu bé đang chơi với quả bóng.); 球滚出了场外。 (Quả bóng lăn ra ngoài sân.).