"tấm gương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm gương" trong tiếng Trung là 榜样, đọc là bǎng yàng.
榜样 nghĩa là gì?
榜样 (bǎng yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm gương".
榜样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榜样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榜样 như thế nào?
Ví dụ: 他是我们学习的榜样。 (Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.); 老师一直是学生的光辉榜样。 (Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.).