YiWordsYiWords

róngshù

cây đa

danh từ tiếng Trung
榕树 cây đa

Cụm từ thường dùng

róngshù
cây đa cổ thụ
róngshùyīn
bóng cây đa

Câu ví dụ

榕树róng shùhěnhěn长寿cháng shòu
Cây đa rất to và lâu năm.
háizimenzàiróngshùxiàwánshuǎ
Trẻ em chơi dưới bóng cây đa.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây đa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây đa" trong tiếng Trung là 榕树, đọc là róng shù.
榕树 nghĩa là gì?
榕树 (róng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây đa".
榕树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榕树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榕树 như thế nào?
Ví dụ: 榕树很大也很长寿。 (Cây đa rất to và lâu năm.); 孩子们在榕树下玩耍。 (Trẻ em chơi dưới bóng cây đa.).

Muốn nhớ "榕树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí