YiWordsYiWords

zhàzhī

máy ép trái cây

danh từ tiếng Trung
榨汁机 máy ép trái cây

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngzhàzhī
máy ép trái cây mini
duōgōngnéngzhàzhī
máy ép trái cây đa năng

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngyòngzhàzhī
Tôi dùng máy ép trái cây mỗi sáng.
zhètáizhàzhīhěnróngyòng
Máy ép trái cây này dễ sử dụng.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"máy ép trái cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy ép trái cây" trong tiếng Trung là 榨汁机, đọc là zhà zhī jī.
榨汁机 nghĩa là gì?
榨汁机 (zhà zhī jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy ép trái cây".
榨汁机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榨汁机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榨汁机 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上用榨汁机。 (Tôi dùng máy ép trái cây mỗi sáng.); 这台榨汁机很容易用。 (Máy ép trái cây này dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "榨汁机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí