YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhà

vắt

động từ tiếng Trung
榨 vắt

Cụm từ thường dùng

zhàchéngzhī
vắt cam
zhànǎi
vắt sữa

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngzhàchéngzhī
Tôi vắt nước cam mỗi sáng.
zàizhàniúnǎi
Cô ấy vắt sữa bò.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"vắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vắt" trong tiếng Trung là 榨, đọc là zhà.
榨 nghĩa là gì?
榨 (zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "vắt".
榨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榨 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上榨橙汁。 (Tôi vắt nước cam mỗi sáng.); 她在榨牛奶。 (Cô ấy vắt sữa bò.).

Muốn nhớ "榨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí