"vắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vắt" trong tiếng Trung là 榨, đọc là zhà.
榨 nghĩa là gì?
榨 (zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "vắt".
榨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榨 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上榨橙汁。 (Tôi vắt nước cam mỗi sáng.); 她在榨牛奶。 (Cô ấy vắt sữa bò.).