YiWordsYiWords

gàilùn

khái luận

danh từ tiếng Trung
概论 khái luận

Cụm từ thường dùng

zhéxuégàilùn
khái luận triết học
wénxuégàilùn
khái luận văn học

Câu ví dụ

zàixuéjīnggàilùn
Tôi đang học khái luận kinh tế.
zhèběnshūshìshǐgàilùn
Cuốn sách này là khái luận về lịch sử.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"khái luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khái luận" trong tiếng Trung là 概论, đọc là gài lùn.
概论 nghĩa là gì?
概论 (gài lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khái luận".
概论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 概论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 概论 như thế nào?
Ví dụ: 我在学经济概论。 (Tôi đang học khái luận kinh tế.); 这本书是历史概论。 (Cuốn sách này là khái luận về lịch sử.).

Muốn nhớ "概论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí