"bùng nổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùng nổ" trong tiếng Trung là 爆发, đọc là bào fā.
爆发 nghĩa là gì?
爆发 (bào fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùng nổ".
爆发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爆发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爆发 như thế nào?
Ví dụ: 争吵爆发了。 (Cuộc tranh cãi bùng nổ.); 疫情在许多地方爆发。 (Dịch bệnh bùng nổ ở nhiều nơi.).