"chật kín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chật kín" trong tiếng Trung là 爆满, đọc là bào mǎn.
爆满 nghĩa là gì?
爆满 (bào mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chật kín".
爆满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爆满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爆满 như thế nào?
Ví dụ: 电影院里爆满了人。 (Rạp chiếu phim chật kín người.); 会场观众爆满。 (Hội trường chật kín khán giả.).