YiWordsYiWords

yànzi

chim én

danh từ tiếng Trung
燕子 chim én

Cụm từ thường dùng

yànzi
tổ chim én
yànziqún
đàn chim én

Câu ví dụ

yànzizàitiánshàngfēixiáng
Chim én bay lượn trên cánh đồng.
chūntiānyànziguīlái
Mùa xuân, chim én trở về.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"chim én" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim én" trong tiếng Trung là 燕子, đọc là yàn zi.
燕子 nghĩa là gì?
燕子 (yàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim én".
燕子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 燕子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 燕子 như thế nào?
Ví dụ: 燕子在田野上飞翔。 (Chim én bay lượn trên cánh đồng.); 春天,燕子归来。 (Mùa xuân, chim én trở về.).

Muốn nhớ "燕子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí