YiWordsYiWords

bàolěngmén

gây bất ngờ

động từ tiếng Trung
爆冷门 gây bất ngờ

Cụm từ thường dùng

bàolěngmén
gây bất ngờ lớn

Câu ví dụ

ruòduìzàisàizhōngbàolěngmén
Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.
huòjiǎngshíbàolěngmén
Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"gây bất ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây bất ngờ" trong tiếng Trung là 爆冷门, đọc là bào lěng mén.
爆冷门 nghĩa là gì?
爆冷门 (bào lěng mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây bất ngờ".
爆冷门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爆冷门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爆冷门 như thế nào?
Ví dụ: 弱队在比赛中爆冷门。 (Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.); 他获奖时爆冷门。 (Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.).

Muốn nhớ "爆冷门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí