YiWordsYiWords

bàozhà

nổ

động từ tiếng Trung
爆炸 nổ

Cụm từ thường dùng

炸弹zhà dàn爆炸bào zhà
nổ bom
bàozhà
nổ lớn

Câu ví dụ

liàngchēbàozhàle
Một chiếc xe đã nổ.
bàozhàshēnghěn
Tiếng nổ vang lên rất to.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"nổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổ" trong tiếng Trung là 爆炸, đọc là bào zhà.
爆炸 nghĩa là gì?
爆炸 (bào zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổ".
爆炸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爆炸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爆炸 như thế nào?
Ví dụ: 一辆车爆炸了。 (Một chiếc xe đã nổ.); 爆炸声很大。 (Tiếng nổ vang lên rất to.).

Muốn nhớ "爆炸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí