YiWordsYiWords

bàofēng

bão tố

danh từ tiếng Trung
暴风雨 bão tố

Cụm từ thường dùng

bàofēng
cơn bão tố lớn
jīngbàofēng
trải qua bão tố

Câu ví dụ

zuówǎnyǒubàofēng
Đêm qua có bão tố lớn.
menjīngguòlebàofēng
Chúng tôi đã vượt qua bão tố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bão tố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bão tố" trong tiếng Trung là 暴风雨, đọc là bào fēng yǔ.
暴风雨 nghĩa là gì?
暴风雨 (bào fēng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bão tố".
暴风雨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴风雨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴风雨 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚有大暴风雨。 (Đêm qua có bão tố lớn.); 我们已经度过了暴风雨。 (Chúng tôi đã vượt qua bão tố.).

Muốn nhớ "暴风雨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí