YiWordsYiWords

bǐnggān

bánh cookie

danh từ tiếng Trung
曲奇饼干 bánh cookie

Cụm từ thường dùng

巧克力qiǎo kè lì曲奇qǔ qí饼干bǐng gān
bánh cookie socola
chī曲奇qǔ qí饼干bǐng gān
ăn bánh cookie

Câu ví dụ

gěi孩子hái zimǎile曲奇qǔ qí饼干bǐng gān
Tôi mua bánh cookie cho con.
曲奇qǔ qí饼干bǐng gānhěnxiānghěntián
Bánh cookie rất thơm và ngọt.

Bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

"bánh cookie" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh cookie" trong tiếng Trung là 曲奇饼干, đọc là qǔ qí bǐng gān.
曲奇饼干 nghĩa là gì?
曲奇饼干 (qǔ qí bǐng gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh cookie".
曲奇饼干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曲奇饼干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曲奇饼干 như thế nào?
Ví dụ: 我给孩子买了曲奇饼干。 (Tôi mua bánh cookie cho con.); 曲奇饼干很香很甜。 (Bánh cookie rất thơm và ngọt.).

Muốn nhớ "曲奇饼干" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí