YiWordsYiWords

shǔguāng

ánh bình minh

danh từ tiếng Trung
曙光 ánh bình minh

Cụm từ thường dùng

cànlàndeshǔguāng
ánh bình minh rực rỡ
yíngjiēshǔguāng
đón ánh bình minh

Câu ví dụ

shǔguāngtòuguòchuāng
Ánh bình minh chiếu qua cửa sổ.
menzǎokànshǔguāng
Chúng tôi dậy sớm ngắm ánh bình minh.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"ánh bình minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ánh bình minh" trong tiếng Trung là 曙光, đọc là shǔ guāng.
曙光 nghĩa là gì?
曙光 (shǔ guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ánh bình minh".
曙光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曙光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曙光 như thế nào?
Ví dụ: 曙光透过窗户。 (Ánh bình minh chiếu qua cửa sổ.); 我们早起看曙光。 (Chúng tôi dậy sớm ngắm ánh bình minh.).

Muốn nhớ "曙光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí