"mưa lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưa lớn" trong tiếng Trung là 暴雨, đọc là bào yǔ.
暴雨 nghĩa là gì?
暴雨 (bào yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưa lớn".
暴雨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴雨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴雨 như thế nào?
Ví dụ: 昨天有暴雨。 (Hôm qua có mưa lớn.); 暴雨导致了洪水。 (Mưa lớn gây ngập lụt.).