YiWordsYiWords

bào

phơi bày

động từ tiếng Trung
暴露 phơi bày

Cụm từ thường dùng

暴露bào lù真相zhēn xiàng
phơi bày sự thật
暴露bào lù秘密mì mì
phơi bày bí mật

Câu ví dụ

媒体méi tǐ暴露bào lùlezhèjiànshì
Báo chí đã phơi bày vụ việc.
不想bù xiǎng暴露bào lù过去guò qù
Anh ấy không muốn phơi bày quá khứ.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"phơi bày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phơi bày" trong tiếng Trung là 暴露, đọc là bào lù.
暴露 nghĩa là gì?
暴露 (bào lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phơi bày".
暴露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴露 như thế nào?
Ví dụ: 媒体暴露了这件事。 (Báo chí đã phơi bày vụ việc.); 他不想暴露过去。 (Anh ấy không muốn phơi bày quá khứ.).

Muốn nhớ "暴露" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí