YiWordsYiWords

bǎojīngcāngsāng

trải qua sóng gió

cụm từ tiếng Trung
饱经沧桑 trải qua sóng gió

Cụm từ thường dùng

bǎojīngcāngsāngderénshēng
trải qua sóng gió cuộc đời
bǎojīngcāngsāngderén
người từng trải qua sóng gió

Câu ví dụ

shēngbǎojīngcāngsāng
Ông ấy đã trải qua sóng gió trong cuộc đời.
觉得jué de自己zì jǐ饱经沧桑bǎo jīng cāng sāng
Tôi cảm thấy mình đã trải qua sóng gió.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"trải qua sóng gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trải qua sóng gió" trong tiếng Trung là 饱经沧桑, đọc là bǎo jīng cāng sāng.
饱经沧桑 nghĩa là gì?
饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trải qua sóng gió".
饱经沧桑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饱经沧桑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饱经沧桑 như thế nào?
Ví dụ: 他一生饱经沧桑。 (Ông ấy đã trải qua sóng gió trong cuộc đời.); 我觉得自己饱经沧桑。 (Tôi cảm thấy mình đã trải qua sóng gió.).

Muốn nhớ "饱经沧桑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí