YiWordsYiWords

shíjìn

bắt kịp thời đại

động từ tiếng Trung
与时俱进 bắt kịp thời đại

Cụm từ thường dùng

shíjìnshídài
bắt kịp thời đại công nghệ
shǐzhōngshíjìn
luôn bắt kịp thời đại

Câu ví dụ

我们wǒ menyào与时俱进yǔ shí jù jìn不能bù néng落后luò hòu
Chúng ta cần bắt kịp thời đại để không bị tụt hậu.
企业qǐ yèyào与时俱进yǔ shí jù jìn才能cái néng发展fā zhǎn
Doanh nghiệp phải bắt kịp thời đại mới phát triển.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"bắt kịp thời đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt kịp thời đại" trong tiếng Trung là 与时俱进, đọc là yǔ shí jù jìn.
与时俱进 nghĩa là gì?
与时俱进 (yǔ shí jù jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt kịp thời đại".
与时俱进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 与时俱进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 与时俱进 như thế nào?
Ví dụ: 我们要与时俱进,不能落后。 (Chúng ta cần bắt kịp thời đại để không bị tụt hậu.); 企业要与时俱进才能发展。 (Doanh nghiệp phải bắt kịp thời đại mới phát triển.).

Muốn nhớ "与时俱进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí