YiWordsYiWords

nàozhewánér

đùa chơi

cụm từ tiếng Trung
闹着玩儿 đùa chơi

Cụm từ thường dùng

朋友péng yǒunàozhe玩儿wán r
đùa chơi với bạn
只是zhǐ shìnàozhe玩儿wán r
chỉ là đùa chơi thôi

Câu ví dụ

我们wǒ men只是zhǐ shìnàozhe玩儿wán r
Chúng tôi chỉ đùa chơi thôi.
bié当真dàng zhēn只是zhǐ shìnàozhe玩儿wán r
Đừng nghiêm túc, tôi chỉ đùa chơi.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"đùa chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đùa chơi" trong tiếng Trung là 闹着玩儿, đọc là nào zhe wán ér.
闹着玩儿 nghĩa là gì?
闹着玩儿 (nào zhe wán ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "đùa chơi".
闹着玩儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹着玩儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹着玩儿 như thế nào?
Ví dụ: 我们只是闹着玩儿。 (Chúng tôi chỉ đùa chơi thôi.); 别当真,我只是闹着玩儿。 (Đừng nghiêm túc, tôi chỉ đùa chơi.).

Muốn nhớ "闹着玩儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí