YiWordsYiWords

chángduǎn

dài ngắn khác nhau

cụm từ tiếng Trung
一长一短 dài ngắn khác nhau

Cụm từ thường dùng

chángduǎn
dài ngắn khác nhau
liǎng东西dōng xichángduǎn
hai vật dài ngắn khác nhau

Câu ví dụ

zhèliǎngzhīchángduǎn
Hai cái bút này dài ngắn khác nhau.
他们tā mende头发tóu fàchángduǎn
Tóc của họ dài ngắn khác nhau.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"dài ngắn khác nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài ngắn khác nhau" trong tiếng Trung là 一长一短, đọc là yì cháng yì duǎn.
一长一短 nghĩa là gì?
一长一短 (yì cháng yì duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài ngắn khác nhau".
一长一短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一长一短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一长一短 như thế nào?
Ví dụ: 这两支笔一长一短。 (Hai cái bút này dài ngắn khác nhau.); 他们的头发一长一短。 (Tóc của họ dài ngắn khác nhau.).

Muốn nhớ "一长一短" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí