YiWordsYiWords

suíliù

theo phong trào

cụm từ tiếng Trung
随大溜 theo phong trào

Cụm từ thường dùng

suíliùzuòshì
làm việc theo phong trào
suíliùxué
học theo phong trào

Câu ví dụ

hěnduōrénzhǐshìsuíliùjiākǎo
Nhiều người chỉ theo phong trào mà không suy nghĩ.
huansuíliùzuòshì
Tôi không thích làm việc theo phong trào.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"theo phong trào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo phong trào" trong tiếng Trung là 随大溜, đọc là suí dà liù.
随大溜 nghĩa là gì?
随大溜 (suí dà liù) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo phong trào".
随大溜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随大溜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随大溜 như thế nào?
Ví dụ: 很多人只是随大溜,不加思考。 (Nhiều người chỉ theo phong trào mà không suy nghĩ.); 我不喜欢随大溜做事。 (Tôi không thích làm việc theo phong trào.).

Muốn nhớ "随大溜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí