YiWordsYiWords

bàojǐng

báo cảnh sát

động từ tiếng Trung
报警 báo cảnh sát

Cụm từ thường dùng

bàojǐngbàodàoqièàn
báo cảnh sát vụ trộm
diànhuàbàojǐng
gọi điện báo cảnh sát

Câu ví dụ

yǒuwènqǐngbàojǐng
Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.
diūleqiánbāohòubàojǐngle
Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"báo cảnh sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo cảnh sát" trong tiếng Trung là 报警, đọc là bào jǐng.
报警 nghĩa là gì?
报警 (bào jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo cảnh sát".
报警 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报警 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报警 như thế nào?
Ví dụ: 有问题请立即报警。 (Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.); 她丢了钱包后报警了。 (Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.).

Muốn nhớ "报警" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí