"báo cảnh sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo cảnh sát" trong tiếng Trung là 报警, đọc là bào jǐng.
报警 nghĩa là gì?
报警 (bào jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo cảnh sát".
报警 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报警 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报警 như thế nào?
Ví dụ: 有问题请立即报警。 (Nếu có vấn đề, hãy báo cảnh sát ngay.); 她丢了钱包后报警了。 (Cô ấy đã báo cảnh sát khi bị mất ví.).