"bị lừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị lừa" trong tiếng Trung là 被骗, đọc là bèi piàn.
被骗 nghĩa là gì?
被骗 (bèi piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị lừa".
被骗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被骗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被骗 như thế nào?
Ví dụ: 我被骗买了假货。 (Tôi bị lừa mua hàng giả.); 很多人网络被骗。 (Nhiều người bị lừa qua mạng.).