YiWordsYiWords

bèipiàn

bị lừa

động từ tiếng Trung
被骗 bị lừa

Cụm từ thường dùng

bèipiàn
bị lừa đảo
bèipiànqián
bị lừa tiền

Câu ví dụ

bèipiànmǎilejiǎhuò
Tôi bị lừa mua hàng giả.
hěnduōrénwǎngluòbèipiàn
Nhiều người bị lừa qua mạng.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bị lừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị lừa" trong tiếng Trung là 被骗, đọc là bèi piàn.
被骗 nghĩa là gì?
被骗 (bèi piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị lừa".
被骗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被骗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被骗 như thế nào?
Ví dụ: 我被骗买了假货。 (Tôi bị lừa mua hàng giả.); 很多人网络被骗。 (Nhiều người bị lừa qua mạng.).

Muốn nhớ "被骗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí