"phá hủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá hủy" trong tiếng Trung là 毁, đọc là huǐ.
毁 nghĩa là gì?
毁 (huǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá hủy".
毁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毁 như thế nào?
Ví dụ: 台风毁坏了许多房屋。 (Cơn bão đã phá hủy nhiều nhà cửa.); 我们不应该毁自然。 (Chúng ta không nên phá hủy thiên nhiên.).