YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huǐ

phá hủy

động từ tiếng Trung
毁 phá hủy

Cụm từ thường dùng

huǐhuàifáng
phá hủy nhà cửa
huǐhuánjìng
phá hủy môi trường

Câu ví dụ

táifēnghuǐhuàileduōfáng
Cơn bão đã phá hủy nhiều nhà cửa.
我们wǒ men应该yīng gāihuǐ自然zì rán
Chúng ta không nên phá hủy thiên nhiên.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"phá hủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá hủy" trong tiếng Trung là 毁, đọc là huǐ.
毁 nghĩa là gì?
毁 (huǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá hủy".
毁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毁 như thế nào?
Ví dụ: 台风毁坏了许多房屋。 (Cơn bão đã phá hủy nhiều nhà cửa.); 我们不应该毁自然。 (Chúng ta không nên phá hủy thiên nhiên.).

Muốn nhớ "毁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí