YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ép

động từ tiếng Trung
逼 ép

Cụm từ thường dùng

bèi
ép buộc
mǒurénzuòmǒushì
ép ai làm gì

Câu ví dụ

biéhuí
Đừng ép tôi trả lời.
bèide工作gōng zuò过度guò dù
Anh ấy bị ép làm việc quá sức.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"ép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ép" trong tiếng Trung là 逼, đọc là bī.
逼 nghĩa là gì?
逼 (bī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ép".
逼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼 như thế nào?
Ví dụ: 别逼我回答。 (Đừng ép tôi trả lời.); 他被逼得工作过度。 (Anh ấy bị ép làm việc quá sức.).

Muốn nhớ "逼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí