"ép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ép" trong tiếng Trung là 逼, đọc là bī.
逼 nghĩa là gì?
逼 (bī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ép".
逼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼 như thế nào?
Ví dụ: 别逼我回答。 (Đừng ép tôi trả lời.); 他被逼得工作过度。 (Anh ấy bị ép làm việc quá sức.).