YiWordsYiWords

chūkǒuchéngzhāng

nói lưu loát

cụm từ tiếng Trung
出口成章 nói lưu loát

Cụm từ thường dùng

chūkǒuchéngzhāng
nói lưu loát
chūkǒuchéngzhāngderén
người nói lưu loát

Câu ví dụ

chūkǒuchéngzhāng
Anh ấy nói lưu loát.
lǎoshīzǒngshìchūkǒuchéngzhāng
Cô giáo luôn nói lưu loát.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"nói lưu loát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói lưu loát" trong tiếng Trung là 出口成章, đọc là chū kǒu chéng zhāng.
出口成章 nghĩa là gì?
出口成章 (chū kǒu chéng zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói lưu loát".
出口成章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出口成章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出口成章 như thế nào?
Ví dụ: 他出口成章。 (Anh ấy nói lưu loát.); 老师总是出口成章。 (Cô giáo luôn nói lưu loát.).

Muốn nhớ "出口成章" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí