YiWordsYiWords

bàoshè

tòa soạn

danh từ tiếng Trung
报社 tòa soạn

Cụm từ thường dùng

zàibàoshègōngzuò
làm việc tại tòa soạn
bàoshèzhě
phóng viên tòa soạn

Câu ví dụ

zàibàoshègōngzuò
Tôi làm ở tòa soạn báo.
报社bào shègāngbānle地方dì fang
Tòa soạn vừa chuyển địa điểm.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"tòa soạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa soạn" trong tiếng Trung là 报社, đọc là bào shè.
报社 nghĩa là gì?
报社 (bào shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa soạn".
报社 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报社 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报社 như thế nào?
Ví dụ: 我在报社工作。 (Tôi làm ở tòa soạn báo.); 报社刚搬了地方。 (Tòa soạn vừa chuyển địa điểm.).

Muốn nhớ "报社" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí