YiWordsYiWords

guìbīn

khách quý

danh từ tiếng Trung
贵宾 khách quý

Cụm từ thường dùng

guìbīnlái访fǎng
khách quý đến thăm
jiēdàiguìbīn
tiếp đón khách quý

Câu ví dụ

menjīnwǎnyǒuguìbīn
Chúng tôi có khách quý tối nay.
shìhuìdeguìbīn
Ông ấy là khách quý của hội nghị.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"khách quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách quý" trong tiếng Trung là 贵宾, đọc là guì bīn.
贵宾 nghĩa là gì?
贵宾 (guì bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách quý".
贵宾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贵宾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贵宾 như thế nào?
Ví dụ: 我们今晚有贵宾。 (Chúng tôi có khách quý tối nay.); 他是会议的贵宾。 (Ông ấy là khách quý của hội nghị.).

Muốn nhớ "贵宾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí