"công vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công vụ" trong tiếng Trung là 公务, đọc là gōng wù.
公务 nghĩa là gì?
公务 (gōng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "công vụ".
公务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公务 như thế nào?
Ví dụ: 他因公务出差。 (Anh ấy đi công tác theo công vụ.); 这辆车只用于公务。 (Xe này chỉ dùng cho công vụ.).