YiWordsYiWords

chén

đại thần

danh từ tiếng Trung
大臣 đại thần

Cụm từ thường dùng

cháotíngchén
đại thần triều đình
zhǔguǎnchén
đại thần phụ trách

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngdechén
Ông ấy là một đại thần nổi tiếng.
chénmenshāngguóshì
Các đại thần bàn bạc việc nước.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"đại thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại thần" trong tiếng Trung là 大臣, đọc là dà chén.
大臣 nghĩa là gì?
大臣 (dà chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại thần".
大臣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大臣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大臣 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名的大臣。 (Ông ấy là một đại thần nổi tiếng.); 大臣们商议国事。 (Các đại thần bàn bạc việc nước.).

Muốn nhớ "大臣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí