YiWordsYiWords

dàiyánrén

người đại diện

danh từ tiếng Trung
代言人 người đại diện

Cụm từ thường dùng

pǐnpáidàiyánrén
người đại diện thương hiệu
dàiyánrén
người đại diện pháp luật

Câu ví dụ

shìgōngdedàiyánrén
Anh ấy là người đại diện của công ty.
wèi品牌pǐn páizuò代言人dài yán rén
Cô ấy làm người đại diện cho nhãn hàng.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"người đại diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người đại diện" trong tiếng Trung là 代言人, đọc là dài yán rén.
代言人 nghĩa là gì?
代言人 (dài yán rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người đại diện".
代言人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代言人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代言人 như thế nào?
Ví dụ: 他是公司的代言人。 (Anh ấy là người đại diện của công ty.); 她为品牌做代言人。 (Cô ấy làm người đại diện cho nhãn hàng.).

Muốn nhớ "代言人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí