YiWordsYiWords

bǎoxiū

bảo hành

danh từ tiếng Trung
保修 bảo hành

Cụm từ thường dùng

bǎoxiūzhèng
chính sách bảo hành
bǎoxiū
thời gian bảo hành

Câu ví dụ

zhèkuǎnchǎnpǐnyǒu12yuèbǎoxiū
Sản phẩm này được bảo hành 12 tháng.
应该yīng gāi妥善tuǒ shàn保管bǎo guǎn保修单bǎo xiū dān
Bạn nên giữ phiếu bảo hành cẩn thận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bảo hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo hành" trong tiếng Trung là 保修, đọc là bǎo xiū.
保修 nghĩa là gì?
保修 (bǎo xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo hành".
保修 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保修 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保修 như thế nào?
Ví dụ: 这款产品有12个月保修。 (Sản phẩm này được bảo hành 12 tháng.); 你应该妥善保管保修单。 (Bạn nên giữ phiếu bảo hành cẩn thận.).

Muốn nhớ "保修" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí