YiWordsYiWords

bǎoyǎng

bảo dưỡng

động từ tiếng Trung
保养 bảo dưỡng

Cụm từ thường dùng

bǎoyǎngtuōchē
bảo dưỡng xe máy
bǎoyǎngshèbèi
bảo dưỡng thiết bị

Câu ví dụ

chēliàngyàodìngbǎoyǎng
Xe cần được bảo dưỡng định kỳ.
正在zhèng zài保养bǎo yǎng空调kōng tiáo
Anh ấy đang bảo dưỡng máy lạnh.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"bảo dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo dưỡng" trong tiếng Trung là 保养, đọc là bǎo yǎng.
保养 nghĩa là gì?
保养 (bǎo yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo dưỡng".
保养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保养 như thế nào?
Ví dụ: 车辆需要定期保养。 (Xe cần được bảo dưỡng định kỳ.); 他正在保养空调。 (Anh ấy đang bảo dưỡng máy lạnh.).

Muốn nhớ "保养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí