"bảo dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo dưỡng" trong tiếng Trung là 保养, đọc là bǎo yǎng.
保养 nghĩa là gì?
保养 (bǎo yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo dưỡng".
保养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保养 như thế nào?
Ví dụ: 车辆需要定期保养。 (Xe cần được bảo dưỡng định kỳ.); 他正在保养空调。 (Anh ấy đang bảo dưỡng máy lạnh.).