YiWordsYiWords

huàshuō

tục ngữ có câu

cụm từ tiếng Trung
俗话说 tục ngữ có câu

Cụm từ thường dùng

huàshuōzhǐyàogōngshēntiěchǔchéngzhēn
tục ngữ có câu ‘có công mài sắt, có ngày nên kim’
huàshuōjìnzhěhēi
tục ngữ có câu ‘gần mực thì đen’

Câu ví dụ

huàshuōzhǐyàogōngshēntiěchǔchéngzhēn
Tục ngữ có câu: Có công mài sắt, có ngày nên kim.
huàshuōjìnzhěhēijìnzhūzhěchì
Tục ngữ có câu: Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"tục ngữ có câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tục ngữ có câu" trong tiếng Trung là 俗话说, đọc là sú huà shuō.
俗话说 nghĩa là gì?
俗话说 (sú huà shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "tục ngữ có câu".
俗话说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 俗话说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 俗话说 như thế nào?
Ví dụ: 俗话说:只要功夫深,铁杵磨成针。 (Tục ngữ có câu: Có công mài sắt, có ngày nên kim.); 俗话说:近墨者黑,近朱者赤。 (Tục ngữ có câu: Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.).

Muốn nhớ "俗话说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí