YiWordsYiWords

bǎojiàn

chăm sóc sức khỏe

động từ tiếng Trung
保健 chăm sóc sức khỏe

Cụm từ thường dùng

shèbǎojiàn
chăm sóc sức khỏe cộng đồng
rénbǎojiàn
chăm sóc sức khỏe cá nhân

Câu ví dụ

cóngshìbǎojiàngōngzuò
Cô ấy làm việc chăm sóc sức khỏe.
保健bǎo jiànhěn重要zhòng yào
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"chăm sóc sức khỏe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm sóc sức khỏe" trong tiếng Trung là 保健, đọc là bǎo jiàn.
保健 nghĩa là gì?
保健 (bǎo jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm sóc sức khỏe".
保健 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保健 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保健 như thế nào?
Ví dụ: 她从事保健工作。 (Cô ấy làm việc chăm sóc sức khỏe.); 保健很重要。 (Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.).

Muốn nhớ "保健" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí