YiWordsYiWords

bǎoyòu

phù hộ

động từ tiếng Trung
保佑 phù hộ

Cụm từ thường dùng

bǎoyòupíngān
phù hộ bình an
bǎoyòuhǎoyùn
phù hộ may mắn

Câu ví dụ

wàngshàngtiānbǎoyòudejiārén
Mong trời phù hộ cho gia đình tôi.
nǎinaichángchángqiúshénmíngbǎoyòu
Bà thường cầu thần phù hộ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phù hộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phù hộ" trong tiếng Trung là 保佑, đọc là bǎo yòu.
保佑 nghĩa là gì?
保佑 (bǎo yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "phù hộ".
保佑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保佑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保佑 như thế nào?
Ví dụ: 希望上天保佑我的家人。 (Mong trời phù hộ cho gia đình tôi.); 奶奶常常祈求神明保佑。 (Bà thường cầu thần phù hộ.).

Muốn nhớ "保佑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí